Nghĩa của từ "money makes marriage" trong tiếng Việt
"money makes marriage" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
money makes marriage
US /ˈmʌn.i meɪks ˈmær.ɪdʒ/
UK /ˈmʌn.i meɪks ˈmær.ɪdʒ/
Thành ngữ
tiền bạc làm nên hôn nhân
a proverb suggesting that financial stability or wealth is a primary factor in a successful or desirable marriage
Ví dụ:
•
In many cultures, there is an old saying that money makes marriage.
Trong nhiều nền văn hóa, có một câu nói cổ rằng tiền bạc làm nên hôn nhân.
•
He chose a wealthy partner because he believed that money makes marriage easier.
Anh ấy đã chọn một người bạn đời giàu có vì tin rằng tiền bạc giúp hôn nhân dễ dàng hơn.